Giá của một máy ép phun cỡ nhỏ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, tạo nên phạm vi thị trường rộng lớn, thường dao động từ 5.000 USD đối với các mẫu cơ bản, vận hành thủ công đến hơn 80.000 USD đối với các hệ thống điện hoàn toàn tự động, độ chính xác cao. Các yếu tố chính quyết định chi phí bao gồm loại hệ thống truyền động (thủy lực là rẻ nhất, điện hoàn toàn có mức giá cao hơn do độ chính xác và hiệu quả năng lượng), lực kẹp (giá tăng dần theo dung lượng từ 5 tấn đến 50 tấn) và mức độ tinh vi của hệ thống điều khiển. Giao diện PLC cơ bản là tiêu chuẩn, nhưng việc tích hợp màn hình cảm ứng màu, chức năng ghi dữ liệu và kết nối mạng để giám sát từ xa sẽ làm tăng chi phí. Chất lượng chế tạo và nguồn gốc sản xuất cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá cả; các máy từ các thương hiệu châu Âu hoặc Nhật Bản lâu năm thường có giá cao hơn do độ tin cậy được đánh giá tốt và mạng lưới dịch vụ rộng khắp, trong khi những máy từ các trung tâm sản xuất mới nổi lại có giá cạnh tranh. Chi phí bổ sung thường liên quan đến các thiết bị ngoại vi thiết yếu không bao gồm trong giá cơ sở, như bộ nạp nguyên liệu, máy sấy, máy làm lạnh và khuôn tùy chỉnh. Các thông số kỹ thuật của máy, chẳng hạn như thiết kế trục vít (tiêu chuẩn hay chuyên dụng cho nhựa kỹ thuật), tốc độ hóa dẻo và sự hiện diện của các tính năng như vòi phun ngắt hoặc chức năng rút lõi, cũng góp phần vào tổng chi phí đầu tư. Đối với người mua, điều quan trọng là phải thực hiện phân tích tổng chi phí sở hữu, tính đến không chỉ giá mua mà còn mức tiêu thụ năng lượng dài hạn, chi phí phụ tùng bảo trì, thời gian ngừng hoạt động dự kiến và giá trị thu hồi khi bán lại máy. Cuối cùng, giá cả phải được biện minh bằng khả năng của máy trong việc sản xuất các chi tiết chất lượng một cách ổn định, độ tin cậy trong vận hành và đóng góp vào lợi nhuận tổng thể của hoạt động sản xuất.